Định nghĩa Turn Over là gì? Turn over phrasal verb là gì?

thuật ngữ turn over là gì

Turn over là gì? Turn over là một cụm động từ khá thông dụng trong tiếng Anh và tùy vào từng hoàn cảnh, trường hợp sử dụng mà nó có thể mang những ý nghĩa khác nhau. Vậy Turn over là gì, Turn over phrasal verb là gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn có được lời giải đáp chính xác nhất.

Turn Over là gì?

Trong tiếng anh, Turn Over là một cụm động từ (phrasal verb) khá thông dụng, có thể được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh, trường hợp khác nhau. Và trong từng trường hợp cụ thể, Turn Over lại có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau. 

Trong đó định nghĩa Turn Over là gì thường gặp nhất chính là “lật lại”. Theo từ điển Oxford, Turn Over sẽ được sử dụng khi người dùng muốn diễn tả hành động thay đổi vị trí sao cho mặt còn lại hướng ra bên ngoài hoặc hướng lên phía trên. 

Turn over là gì
Turn over 

Chằng hạn như:

  • If you turn over you might find it easier to get to sleep. (Nếu bạn trở mình, bạn có thể thấy dễ ngủ hơn).
  • The car skidded and turned over. (Chiếc xe trượt bánh và bị lật).

Trong kinh doanh, Turn Over được sử dụng đã diễn đạt ý nghĩa đạt được doanh số hay kiếm được bao nhiêu tiền.

Chẳng hạn như:   

  • We were turning over $2000 a week when business was good. (Chúng tôi kiếm được hơn 2000 đô la một tuần khi công việc kinh doanh tốt.
  • Ngoài ra, khi bạn thêm sự vật, sự việc vào giữa Turn Over, cụm động từ này có thể mang đến nhiều ý nghĩa khác như.

Ngoài ra khi bạn thêm sự vật, sự việc vào giữa Turn Over, cụm động từ này có thể mang đến những ý nghĩa khác như: 

turn something over to something (lật/chuyển/giao cái gì đó sang cái gì đó)

Chẳng hạn như: 

  • He took her hand and turned it over to see the small, uplifted palm. (Anh nắm lấy tay cô, lật ra để xem lòng bàn tay nhỏ nhắn).
  • Then he turned the program over to the five panelists who sat behind him on the stage. (Sau đó, anh ấy chuyển chương trình cho năm tham luận viên ngồi phía sau anh ta trên sân khấu.
  • He’ll turn the shop over to his son when he retires. (Ông cấy sẽ chuyển cửa hàng cho con trai mình khi ông ấy nghỉ hưu.

turn the matter/problem/responsibility etc over to somebody (chuyển vấn đề/ trách nhiệm,… cho ai đó)

  • Chẳng hạn như: I’m turning the project over to you. (Tôi đang chuyển dự án cho bạn).

turn somebody over to somebody (chuyển ai đó cho ai đó/ lật tật ai đó trước ai đó)

  • Chẳng hạn như: Suspected terrorists are immediately turned over to the law. (Những kẻ khủng bố bị tình nghi ngay lập tức bị lật tẩy trước pháp luật).

Turn over + a room, storage place, etc (Gây xáo trộn hoặc gián đoạn trên diện rộng đối với phòng, nơi cất giữ,… ví dụ như khi đang tìm kiếm một món đồ hoặc lục soát tài sản).

  • I’ve turned over the whole place, but I still can’t find my glasses. (Tôi đã lật tung khắp nơi nhưng vẫn không tìm thấy kính của mình).
  • Thieves turned over the apartment while the owners were away on holiday. (Những tên trộm đã lật tung căn hộ trong khi chủ nhân đi nghỉ).

Turn over cũng xuất hiện trong một số cụm danh/động từ như:

Please turn over (xin xem trang sau)

Turn over a new leaf (bước sang trang mới, có một khởi đầu mới)

  • For me, turning over a new leaf is using my skills for the right reasons. (Với tôi, bắt đầu lại từ đầu là sử dụng kỹ năng đó vì những mục đích đúng đắn)
  • I have turned over a new leaf. (Tôi đã có những thay đổi quan trọng trong cuộc sống của mình)
  • He’s turning over a new leaf. (Anh ta không còn như trước đâu)
  • I’ve turned over a new leaf. (Tôi đã thay đổi rồi)
  • Turning over a new leaf. (Một bước tiến mới đấy.)

Một số ý nghĩa khác của Turn Over

Ngoài việc được sử dụng như một cụm động từ diễn tả sự vật, sự việc trong tiếng Anh, Turn Over cũng có thể được hiểu theo một số ý nghĩa khác. Chẳng hạn như:

  • Trong bóng rổ, Turn Over hay Turnover được sử dụng khi một cầu thủ mất quyền sở hữu bóng do cướp bóng, đi ra ngoài biên, phạm lỗi,…
  • Trong bóng đá lưới ở Mỹ và Canada, Turn Over được sử dụng khi cầu thủ phạm lỗi mất quyền sở hữu bóng do lỗi lóng ngóng, đánh chặn hoặc chuyển hỏng.
  • Trong giải bóng bầu dục, Turn Over được sử dụng khi một đội mất quyền sở hữu hoặc khi kết thúc sáu pha bóng một đội.
  • Trong liên đoàn bóng bầu dục, Turn Over được sử dụng khi một đội mất quyền sở hữu trong một trận đấu hoặc một cuộc tranh cãi.
  • Turn Over cũng là tên gọi của một album trực tiếp năm 1988 của ban nhạc Nhật Bản Show- Ya hay một ban nhạc rock người Mỹ, một bài hát trong album Repeater năm 1990 của Fugazi, một bộ truyện tranh Nhật Bản và hoạt hình ngắn của Studio 4 °C hay một tập của Hit the Floor.
Turn Over là gì trong bóng rổ
Turn Over trong bóng rổ

Vậy là bài viết đã gửi đến các bạn những thông tin về định nghĩa Turn Over là gì? Hy vọng qua bài viết các bạn đã có thêm những thông tin hữu ích về việc sử dụng Turn Over trong tiếng Anh, hiểu được ý nghĩa của Turn Over trong từng trường hợp, hoàn cảnh cụ thể. Hẹn gặp lại các bạn trong các bài viết tiếp theo của mình!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *